lần khân
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có hành vi, cử chỉ quá mức thân mật, thiếu tế nhị, vượt quá giới hạn cho phép trong giao tiếp, thường với ý đồ không hay: Từ dùng để miêu tả thái độ hoặc hành động vồ vập, sỗ sàng, thiếu sự kính trọng cần thiết, đặc biệt trong quan hệ giữa nam và nữ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Anh ta có cử chỉ lần khân khiến cô ấy cảm thấy rất khó chịu.
- Đừng có lần khân với người khác như thế, thật là mất lịch sự.
Các cách sử dụng nâng cao
- "tỏ ra lần khân": thể hiện thái độ quá thân mật một cách không phù hợp.
- Hắn tỏ ra lần khân với các cô gái trẻ trong làng.
- "bị cho là lần khân": bị đánh giá, nhìn nhận là có hành vi sỗ sàng.
- Chỉ vì một câu nói đùa mà anh ta bị cho là lần khân.
Biến thể và từ gần giống
- Sờ sẫm (động từ): có hành động dùng tay chạm vào một cách không đứng đắn, thường với ý đồ xấu. (Mang sắc thái nặng hơn và cụ thể hơn "lần khân").
- Sỗ sàng (tính từ): có cách nói năng, cư xử thiếu tế nhị, lịch sự. (Nghĩa rộng hơn, không chỉ giới hạn trong ý đồ tình dục hoặc quan hệ nam nữ).
- Vồ vập (tính từ): tỏ ra nhiệt tình, thân mật quá mức cần thiết khiến người khác ngại ngùng. (Có thể không mang hàm ý xấu như "lần khân").
Từ đồng nghĩa
- Sàm sỡ: có lời nói hoặc hành động thiếu đứng đắn, khiếm nhã, thường với phụ nữ.
- Thô tục: thô lỗ, thiếu văn hóa trong cử chỉ, lời nói.
- Khiếm nhã: không giữ được phép lịch sự tối thiểu.
Từ trái nghĩa
- Đứng đắn: có tác phong, cử chỉ nghiêm túc, đúng mực.
- Lịch sự: có cách cư xử nhã nhặn, phù hợp với các chuẩn mực xã hội.
- Tế nhị: khéo léo, ý tứ trong cách ứng xử, giao tiếp.
Lưu ý sử dụng
- Từ "lần khân" là một từ khá cũ, ít được dùng trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày hiện đại. Các từ như "sàm sỡ", "sỗ sàng" phổ biến hơn.
- Từ này thường dùng để phê phán, chỉ trích hành vi, vì vậy cần thận trọng khi sử dụng.
- Theo ngữ cảnh trong câu trích dẫn ("Sợ lần khân quá ra sờm sỡ chăng"), từ này diễn tả mức độ của hành vi: "lần khân" (quá thân mật) nếu quá đà sẽ trở thành "sờm sỡ" (hành động thô bạo hơn).
- Đòi hỏi nhiều: Sợ lần khân quá ra sờm sỡ chăng (K).